translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "lực lượng liên bang" (1)
lực lượng liên bang
English Phrasefederal forces
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "lực lượng liên bang" (0)
format_quote Phrases "lực lượng liên bang" (2)
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.
Ba chiếc xe của lực lượng liên bang đã chặn cả con đường bên ngoài.
Three federal vehicles blocked the road outside.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y